TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

palatoquadrate

giọng máy của trình duyệt

palatoquadrate nghĩa là Thuộc vòm miệng-xương vuông.

Nghĩa của palatoquadrate

Tính từ

  1. Thuộc vòm miệng-xương vuông.

Dạng từ của palatoquadrate

Số nhiềupalatoquadrates

Câu hỏi thường gặp

palatoquadrate nghĩa là gì?

palatoquadrate (tính từ) nghĩa là Thuộc vòm miệng-xương vuông.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.