TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

palaver

UK/pəˈlɑː.və(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

palaver nghĩa là lời nói ba hoa, lời dỗ ngọt, lời phỉnh phờ.

Nghĩa của palaver

Danh từ

  1. Lời nói ba hoa.
  2. Lời dỗ ngọt, lời phỉnh phờ, lời tán tỉnh.
  3. Cuộc hội đàm (giữa thổ dân châu Phi với thương nhân, nhà thám hiểm...).
  4. lóng Áp phe, chuyện làm ăn.
  5. Cọc, cọc rào.
  6. thường, bóng Giới hạn.
    • within the palaver oftrong giới hạn
  7. Vạch dọc giữa (trên huy hiệu).

Dạng từ của palaver

Số nhiềupalavers
Ngôi thứ ba số ítpalavers
Hiện tại phân từ (-ing)palavering
Quá khứ phân từpalavered
Quá khứpalavered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với palaver

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với palaver

  • the [English] Pale — Phần đất đai Ai-len dưới sự thống trị của Anh.

Câu hỏi thường gặp

palaver nghĩa là gì?

palaver (danh từ) nghĩa là lời nói ba hoa, lời dỗ ngọt, lời phỉnh phờ.

palaver phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palaver: giọng Anh (UK) /pəˈlɑː.və(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.