TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Palau

UK/pəˈlaʊ/ US/pəˈlaʊ/ giọng máy của trình duyệt

Palau nghĩa là pa-lau.

Nghĩa của Palau

Danh từ riêng

  1. Pa-lau.

Câu ví dụ với Palau

  • Do you know what the primary language of Palau is? Biết ngôn ngữ chính ở Palau không?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

Palau nghĩa là gì?

Palau (danh từ riêng) nghĩa là pa-lau.

Palau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Palau: giọng Anh (UK) /pəˈlaʊ/, giọng Mỹ (US) /pəˈlaʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.