TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pale-ethnologist

US/ˈpeɪɫ.ɛθ.ˈnɑː.lə.dʒɪst/ giọng máy của trình duyệt

pale-ethnologist nghĩa là cổ dân tộc học.

Nghĩa của pale-ethnologist

Danh từ

  1. Cổ dân tộc học.

Câu hỏi thường gặp

pale-ethnologist nghĩa là gì?

pale-ethnologist (danh từ) nghĩa là cổ dân tộc học.

pale-ethnologist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pale-ethnologist: giọng Mỹ (US) /ˈpeɪɫ.ɛθ.ˈnɑː.lə.dʒɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.