TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pale

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/peɪl/ US/peɪl/ giọng máy của trình duyệt

pale nghĩa là làm rào bao quanh, quây rào, làm tái đi, làm nhợt nhạt.

Nghĩa của pale

Ngoại động từ

  1. Làm rào bao quanh, quây rào.
  2. Làm tái đi, làm nhợt nhạt, làm xanh xám.

Nội động từ

  1. Tái đi, nhợt nhạt, xanh xám.
  2. Nghĩa bóng Lu mờ đi.
    • my work paled beside hiscông trình của tôi lu mờ đi bên cạnh công trình của anh ấy

Tính từ

  1. Tái, nhợt nhạt, xanh xám.
    • to be pale with fearsợ xanh mặt
    • to look paletrông nhợt nhạt
    • to turn paletái đi
  2. Nhợt (màu); lờ mờ, yếu ớt (ánh sáng).

Dạng từ của pale

So sánh hơnpaler
So sánh nhấtpalest
Ngôi thứ ba số ítpales
Hiện tại phân từ (-ing)paling
Quá khứ phân từpaled
Quá khứpaled
Số nhiềupales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pale

Đồng nghĩa

Họ từ của pale

Câu ví dụ với pale

  • You look pale. Bạn trông tái nhợt.
  • Tom turned pale. Mặt Tom tái mét lại.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

pale nghĩa là gì?

pale (ngoại động từ, nội động từ, tính từ) nghĩa là làm rào bao quanh, quây rào, làm tái đi, làm nhợt nhạt.

pale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pale: giọng Anh (UK) /peɪl/, giọng Mỹ (US) /peɪl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.