pale
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/peɪl/
US/peɪl/
giọng máy của trình duyệt
pale nghĩa là làm rào bao quanh, quây rào, làm tái đi, làm nhợt nhạt.
Nghĩa của pale
Ngoại động từ
- Làm rào bao quanh, quây rào.
- Làm tái đi, làm nhợt nhạt, làm xanh xám.
Nội động từ
- Tái đi, nhợt nhạt, xanh xám.
- Nghĩa bóng Lu mờ đi.
- my work paled beside hiscông trình của tôi lu mờ đi bên cạnh công trình của anh ấy
Tính từ
- Tái, nhợt nhạt, xanh xám.
- to be pale with fearsợ xanh mặt
- to look paletrông nhợt nhạt
- to turn paletái đi
- Nhợt (màu); lờ mờ, yếu ớt (ánh sáng).
Dạng từ của pale
| So sánh hơn | paler |
| So sánh nhất | palest |
| Ngôi thứ ba số ít | pales |
| Hiện tại phân từ (-ing) | paling |
| Quá khứ phân từ | paled |
| Quá khứ | paled |
| Số nhiều | pales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pale
Đồng nghĩa
Họ từ của pale
Câu ví dụ với pale
- You look pale. Bạn trông tái nhợt.
- Tom turned pale. Mặt Tom tái mét lại.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
pale nghĩa là gì?
pale (ngoại động từ, nội động từ, tính từ) nghĩa là làm rào bao quanh, quây rào, làm tái đi, làm nhợt nhạt.
pale phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pale: giọng Anh (UK) /peɪl/, giọng Mỹ (US) /peɪl/.