TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

palea

UK/ˈpælɪə/ giọng máy của trình duyệt

palea nghĩa là mày, lá bắc nhỏ.

Nghĩa của palea

Danh từ

  1. Mày; lá bắc nhỏ; vảy lá.

Dạng từ của palea

Số nhiềupaleae

Họ từ của palea

Câu hỏi thường gặp

palea nghĩa là gì?

palea (danh từ) nghĩa là mày, lá bắc nhỏ.

palea phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palea: giọng Anh (UK) /ˈpælɪə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.