palea
UK/ˈpælɪə/
giọng máy của trình duyệt
palea nghĩa là mày, lá bắc nhỏ.
Nghĩa của palea
Danh từ
- Mày; lá bắc nhỏ; vảy lá.
Dạng từ của palea
| Số nhiều | paleae |
Họ từ của palea
Câu hỏi thường gặp
palea nghĩa là gì?
palea (danh từ) nghĩa là mày, lá bắc nhỏ.
palea phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của palea: giọng Anh (UK) /ˈpælɪə/.