TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

paleaceous

giọng máy của trình duyệt

paleaceous nghĩa là Xem palea.

Nghĩa của paleaceous

Tính từ

  1. Có Xem palea

Dạng từ của paleaceous

So sánh hơnmore paleaceous
So sánh nhấtmost paleaceous

Câu hỏi thường gặp

paleaceous nghĩa là gì?

paleaceous (tính từ) nghĩa là Xem palea.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.