TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

paleophytology

giọng máy của trình duyệt

paleophytology nghĩa là Xem palaeophytology.

Nghĩa của paleophytology

Danh từ

  1. Xem palaeophytology

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với paleophytology

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

paleophytology nghĩa là gì?

paleophytology (danh từ) nghĩa là Xem palaeophytology.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.