TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

palette

UK/ˈpælɪt/ US/ˈpælɪt/ giọng máy của trình duyệt

palette nghĩa là màu sắc riêng.

Nghĩa của palette

Danh từ

  1. Hội họa Bảng màu ((cũng) pallet).
  2. Màu sắc riêng (một hoạ sĩ ưa dùng); màu sắc riêng (để vẽ một cảnh vật nào đó).

Dạng từ của palette

Số nhiềupalettes

Họ từ của palette

Câu hỏi thường gặp

palette nghĩa là gì?

palette (danh từ) nghĩa là màu sắc riêng.

palette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palette: giọng Anh (UK) /ˈpælɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈpælɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.