TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

paletot

UK/ˈpalɪtəʊ/ US/ˈpæləˌtoʊ/ giọng máy của trình duyệt

paletot nghĩa là áo khoác ngoài, áo choàng.

Nghĩa của paletot

Danh từ

  1. Áo khoác ngoài, áo choàng.

Dạng từ của paletot

Số nhiềupaletots

Câu hỏi thường gặp

paletot nghĩa là gì?

paletot (danh từ) nghĩa là áo khoác ngoài, áo choàng.

paletot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paletot: giọng Anh (UK) /ˈpalɪtəʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈpæləˌtoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.