TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

palimony

US/ˈpæ.lə.ˌmoʊ.ni/ giọng máy của trình duyệt

palimony nghĩa là tiền cấp dưỡng.

Nghĩa của palimony

Danh từ

  1. Từ mỹ Tiền cấp dưỡng.

Câu hỏi thường gặp

palimony nghĩa là gì?

palimony (danh từ) nghĩa là tiền cấp dưỡng.

palimony phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palimony: giọng Mỹ (US) /ˈpæ.lə.ˌmoʊ.ni/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.