palilogy
UK/pəˈlɪləd͡ʒi/
US/pəˈlɪləd͡ʒi/
giọng máy của trình duyệt
palilogy nghĩa là từ điệp, câu điệp.
Nghĩa của palilogy
Danh từ
- Ngôn ngữ học Từ điệp, câu điệp.
Dạng từ của palilogy
| Số nhiều | palilogies |
Câu hỏi thường gặp
palilogy nghĩa là gì?
palilogy (danh từ) nghĩa là từ điệp, câu điệp.
palilogy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của palilogy: giọng Anh (UK) /pəˈlɪləd͡ʒi/, giọng Mỹ (US) /pəˈlɪləd͡ʒi/.