TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

palilogy

UK/pəˈlɪləd͡ʒi/ US/pəˈlɪləd͡ʒi/ giọng máy của trình duyệt

palilogy nghĩa là từ điệp, câu điệp.

Nghĩa của palilogy

Danh từ

  1. Ngôn ngữ học Từ điệp, câu điệp.

Dạng từ của palilogy

Số nhiềupalilogies

Câu hỏi thường gặp

palilogy nghĩa là gì?

palilogy (danh từ) nghĩa là từ điệp, câu điệp.

palilogy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palilogy: giọng Anh (UK) /pəˈlɪləd͡ʒi/, giọng Mỹ (US) /pəˈlɪləd͡ʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.