TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

palla

giọng máy của trình duyệt

palla nghĩa là áo ngoài phụ nữ.

Nghĩa của palla

Danh từ

  1. Cổ la mã Áo ngoài phụ nữ.

Dạng từ của palla

Số nhiềupallae

Câu hỏi thường gặp

palla nghĩa là gì?

palla (danh từ) nghĩa là áo ngoài phụ nữ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.