TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pally

UK/ˈpali/ giọng máy của trình duyệt

pally nghĩa là thân thiết, nối kh.

Nghĩa của pally

Tính từ

  1. Thông tục Thân thiết, nối kh.

Dạng từ của pally

So sánh hơnpallier
So sánh nhấtpalliest
Số nhiềupallies

Câu hỏi thường gặp

pally nghĩa là gì?

pally (tính từ) nghĩa là thân thiết, nối kh.

pally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pally: giọng Anh (UK) /ˈpali/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.