palm
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
US/pɑm/
giọng máy của trình duyệt
palm nghĩa là cây cọ, cây họ cau dừa, cành cọ, chiến thắng.
Nghĩa của palm
Danh từ
- Thực vật học Cây cọ, cây họ cau dừa.
- Cành cọ (tượng trưng cho chiến thắng); (nghĩa bóng) chiến thắng; giải.
- to bear (carry) the palmchiến thắng, đoạt giải
- to yield the palmchịu thua
- Gan bàn tay, lòng bàn tay.
- Lòng găng tay.
- Gan bàn tay (đơn vị đo lường rộng 4 insơ, dài 8 insơ).
Ngoại động từ
- Giấu (quân bài, con súc sắc) trong lòng bàn tay.
- Sờ bằng gan bàn tay.
- Hối lộ, đút lót (ai).
- + off Đánh lừa, đánh lộn sòng, đánh tráo.
- to palm off something upon (on) somebodyđánh lừa mà tống cái gì cho ai
Dạng từ của palm
| Số nhiều | palms |
| Ngôi thứ ba số ít | palms |
| Hiện tại phân từ (-ing) | palming |
| Quá khứ phân từ | palmed |
| Quá khứ | palmed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với palm
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của palm
Cụm từ, thành ngữ với palm
- to grease (cross) someone's palm — Hối lộ ai, đút lót ai, đấm mồm ai.
- Palm Sunday — Chúa Nhật Lễ Lá.
- palm thief — Cua dừa.
Câu ví dụ với palm
- I can place the palms of my hands on the floor without bending my knees. Tôi có thể đặt bàn tay xuống sàn mà không cong gối
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
palm nghĩa là gì?
palm (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cây cọ, cây họ cau dừa, cành cọ, chiến thắng.
palm phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của palm: giọng Mỹ (US) /pɑm/.