TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

palm-butter

US/ˈpɑːm.ˈbə.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

palm-butter nghĩa là dầu cọ.

Nghĩa của palm-butter

Danh từ

  1. Dầu cọ.

Câu hỏi thường gặp

palm-butter nghĩa là gì?

palm-butter (danh từ) nghĩa là dầu cọ.

palm-butter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palm-butter: giọng Mỹ (US) /ˈpɑːm.ˈbə.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.