TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

palm-branch

US/ˈpɑːm.ˈbræntʃ/ giọng máy của trình duyệt

palm-branch nghĩa là cành cọ.

Nghĩa của palm-branch

Danh từ

  1. Cành cọ.

Câu hỏi thường gặp

palm-branch nghĩa là gì?

palm-branch (danh từ) nghĩa là cành cọ.

palm-branch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palm-branch: giọng Mỹ (US) /ˈpɑːm.ˈbræntʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.