TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Palm Sunday

giọng máy của trình duyệt

Palm Sunday nghĩa là chúa nhật lễ lá.

Nghĩa của Palm Sunday

Danh từ

  1. Chúa Nhật Lễ Lá.

Dạng từ của Palm Sunday

Số nhiềuPalm Sundays

Câu hỏi thường gặp

Palm Sunday nghĩa là gì?

Palm Sunday (danh từ) nghĩa là chúa nhật lễ lá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.