palmatilobate
giọng máy của trình duyệt
palmatilobate nghĩa là xẻ thùy chân vịt.
Nghĩa của palmatilobate
Tính từ
- Sinh vật học Xẻ thùy chân vịt.
Câu hỏi thường gặp
palmatilobate nghĩa là gì?
palmatilobate (tính từ) nghĩa là xẻ thùy chân vịt.