palmatisect
giọng máy của trình duyệt
palmatisect nghĩa là xẻ chân vịt sâu.
Nghĩa của palmatisect
Tính từ
- Thực vật học Xẻ chân vịt sâu.
Dạng từ của palmatisect
| So sánh hơn | more palmatisect |
| So sánh nhất | most palmatisect |
Câu hỏi thường gặp
palmatisect nghĩa là gì?
palmatisect (tính từ) nghĩa là xẻ chân vịt sâu.