TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

palmetto

US/pæl.ˈmɛ.ˌtoʊ/ giọng máy của trình duyệt

palmetto nghĩa là loài cọ lùn.

Nghĩa của palmetto

Danh từ

  1. Thực vật học Loài cọ lùn.

Dạng từ của palmetto

Số nhiềupalmettos

Câu hỏi thường gặp

palmetto nghĩa là gì?

palmetto (danh từ) nghĩa là loài cọ lùn.

palmetto phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palmetto: giọng Mỹ (US) /pæl.ˈmɛ.ˌtoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.