palmful Nghe giọng máy của trình duyệt palmful nghĩa là lòng bàn tay, vốc. Nghĩa của palmful Danh từ Lòng bàn tay (đầy), vốc (đầy). Dạng từ của palmful Số nhiềupalmfuls Câu hỏi thường gặp palmful nghĩa là gì?palmful (danh từ) nghĩa là lòng bàn tay, vốc.