palmiferous
giọng máy của trình duyệt
palmiferous nghĩa là mọc cây cọ.
Nghĩa của palmiferous
Tính từ
- Mọc cây cọ.
Dạng từ của palmiferous
| So sánh hơn | more palmiferous |
| So sánh nhất | most palmiferous |
Câu hỏi thường gặp
palmiferous nghĩa là gì?
palmiferous (tính từ) nghĩa là mọc cây cọ.