palmifoliated
giọng máy của trình duyệt
palmifoliated nghĩa là Có lá xẻ chân vịt.
Nghĩa của palmifoliated
Tính từ
- Có lá xẻ chân vịt.
Câu hỏi thường gặp
palmifoliated nghĩa là gì?
palmifoliated (tính từ) nghĩa là Có lá xẻ chân vịt.
palmifoliated nghĩa là Có lá xẻ chân vịt.
palmifoliated (tính từ) nghĩa là Có lá xẻ chân vịt.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.