palpebral
UK/ˈpal.pɪb.ɹəl/
US/pælˈpi.bɹəl/
giọng máy của trình duyệt
palpebral nghĩa là mí mắt.
Nghĩa của palpebral
Tính từ
- Thuộc Mí mắt.
Dạng từ của palpebral
| Số nhiều | palpebrals |
Câu hỏi thường gặp
palpebral nghĩa là gì?
palpebral (tính từ) nghĩa là mí mắt.
palpebral phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của palpebral: giọng Anh (UK) /ˈpal.pɪb.ɹəl/, giọng Mỹ (US) /pælˈpi.bɹəl/.