TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

palpebral

UK/ˈpal.pɪb.ɹəl/ US/pælˈpi.bɹəl/ giọng máy của trình duyệt

palpebral nghĩa là mí mắt.

Nghĩa của palpebral

Tính từ

  1. Thuộc Mí mắt.

Dạng từ của palpebral

Số nhiềupalpebrals

Câu hỏi thường gặp

palpebral nghĩa là gì?

palpebral (tính từ) nghĩa là mí mắt.

palpebral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palpebral: giọng Anh (UK) /ˈpal.pɪb.ɹəl/, giọng Mỹ (US) /pælˈpi.bɹəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.