TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

palpebra

UK/ˈpal.pɪb.ɹə/ US/ˈpæl.pəb.ɹə/ giọng máy của trình duyệt

palpebra nghĩa là mí mắt.

Nghĩa của palpebra

Danh từ

  1. Mí mắt.
  2. Lower palpebra.
  3. Mí mắt dưới.
    • upper palpebramí mắt trên

Dạng từ của palpebra

Số nhiềupalpebrae

Câu hỏi thường gặp

palpebra nghĩa là gì?

palpebra (danh từ) nghĩa là mí mắt.

palpebra phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palpebra: giọng Anh (UK) /ˈpal.pɪb.ɹə/, giọng Mỹ (US) /ˈpæl.pəb.ɹə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.