palpiform
giọng máy của trình duyệt
palpiform nghĩa là Dạng môi sờ.
Nghĩa của palpiform
Tính từ
- Động vật học Dạng môi sờ.
Dạng từ của palpiform
| So sánh hơn | more palpiform |
| So sánh nhất | most palpiform |
Câu hỏi thường gặp
palpiform nghĩa là gì?
palpiform (tính từ) nghĩa là Dạng môi sờ.