paludification nghĩa là Quá trình hình thành đầm lầy.
Nghĩa của paludification
Danh từ
Quá trình hình thành đầm lầy.
Dạng từ của paludification
Số nhiều
paludifications
Câu hỏi thường gặp
paludification nghĩa là gì?
paludification (danh từ) nghĩa là Quá trình hình thành đầm lầy.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.