TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

paludification

giọng máy của trình duyệt

paludification nghĩa là Quá trình hình thành đầm lầy.

Nghĩa của paludification

Danh từ

  1. Quá trình hình thành đầm lầy.

Dạng từ của paludification

Số nhiềupaludifications

Câu hỏi thường gặp

paludification nghĩa là gì?

paludification (danh từ) nghĩa là Quá trình hình thành đầm lầy.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.