TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

paludal

UK/pəˈluːdəl/ US/pəˈluːdəl/ giọng máy của trình duyệt

paludal nghĩa là đầm lầy, bệnh sốt rét.

Nghĩa của paludal

Tính từ

  1. Đầm lầy.
  2. Thuộc Bệnh sốt rét.
    • paludal feversốt rét

Dạng từ của paludal

So sánh hơnmore paludal
So sánh nhấtmost paludal
Số nhiềupaludals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với paludal

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

paludal nghĩa là gì?

paludal (tính từ) nghĩa là đầm lầy, bệnh sốt rét.

paludal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paludal: giọng Anh (UK) /pəˈluːdəl/, giọng Mỹ (US) /pəˈluːdəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.