TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pampean

US/ˈpæm.pi.ən/ giọng máy của trình duyệt

pampean nghĩa là Xem pampa.

Nghĩa của pampean

Tính từ

  1. Thuộc Xem pampa

Dạng từ của pampean

So sánh hơnmore pampean
So sánh nhấtmost pampean
Số nhiềupampeans

Câu hỏi thường gặp

pampean nghĩa là gì?

pampean (tính từ) nghĩa là Xem pampa.

pampean phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pampean: giọng Mỹ (US) /ˈpæm.pi.ən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.