TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

panama

UK/ˈpænəmɑː/ US/ˈpænəmɑ/ giọng máy của trình duyệt

panama nghĩa là mũ panama, pa-na-ma.

Nghĩa của panama

Danh từ

  1. Mũ panama ((cũng) panama hat).
  2. Mũ Panama.

Dạng từ của panama

Số nhiềuPanamas

Cụm từ, thành ngữ với panama

  • Panama Canal — Kênh đào Panama.
  • Panama hat — Mũ Panama.

Câu hỏi thường gặp

panama nghĩa là gì?

panama (danh từ) nghĩa là mũ panama, pa-na-ma.

panama phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của panama: giọng Anh (UK) /ˈpænəmɑː/, giọng Mỹ (US) /ˈpænəmɑ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.