TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Panama Canal

giọng máy của trình duyệt

Panama Canal nghĩa là kênh đào panama.

Nghĩa của Panama Canal

Danh từ riêng

  1. Kênh đào Panama.

Câu hỏi thường gặp

Panama Canal nghĩa là gì?

Panama Canal (danh từ riêng) nghĩa là kênh đào panama.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.