Panama Canal
giọng máy của trình duyệt
Panama Canal nghĩa là kênh đào panama.
Nghĩa của Panama Canal
Danh từ riêng
- Kênh đào Panama.
Câu hỏi thường gặp
Panama Canal nghĩa là gì?
Panama Canal (danh từ riêng) nghĩa là kênh đào panama.
Panama Canal nghĩa là kênh đào panama.
Panama Canal (danh từ riêng) nghĩa là kênh đào panama.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.