TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pancratium

US/pæn.ˈkreɪ.ʃi.əm/ giọng máy của trình duyệt

pancratium nghĩa là Môn đô vật tự do ((từ cổ, nghĩa cổ) Hy-lạp).

Nghĩa của pancratium

Danh từ

  1. Thể dục, thể thao Môn đô vật tự do ((từ cổ, nghĩa cổ) Hy-lạp).

Dạng từ của pancratium

Số nhiềupancratiums

Câu hỏi thường gặp

pancratium nghĩa là gì?

pancratium (danh từ) nghĩa là Môn đô vật tự do ((từ cổ, nghĩa cổ) Hy-lạp).

pancratium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pancratium: giọng Mỹ (US) /pæn.ˈkreɪ.ʃi.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.