pancratium
US/pæn.ˈkreɪ.ʃi.əm/
giọng máy của trình duyệt
pancratium nghĩa là Môn đô vật tự do ((từ cổ, nghĩa cổ) Hy-lạp).
Nghĩa của pancratium
Danh từ
- Thể dục, thể thao Môn đô vật tự do ((từ cổ, nghĩa cổ) Hy-lạp).
Dạng từ của pancratium
| Số nhiều | pancratiums |
Câu hỏi thường gặp
pancratium nghĩa là gì?
pancratium (danh từ) nghĩa là Môn đô vật tự do ((từ cổ, nghĩa cổ) Hy-lạp).
pancratium phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pancratium: giọng Mỹ (US) /pæn.ˈkreɪ.ʃi.əm/.