panchromatic
US/ˌpæn.kroʊ.ˈmæ.tɪk/
giọng máy của trình duyệt
panchromatic nghĩa là toàn sắc.
Nghĩa của panchromatic
Tính từ
- Vật lý Toàn sắc.
Họ từ của panchromatic
Câu hỏi thường gặp
panchromatic nghĩa là gì?
panchromatic (tính từ) nghĩa là toàn sắc.
panchromatic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của panchromatic: giọng Mỹ (US) /ˌpæn.kroʊ.ˈmæ.tɪk/.