TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pancreatic

US/ˌpæŋ.kɹɪˈæ.tɪk/ giọng máy của trình duyệt

pancreatic nghĩa là tuỵ.

Nghĩa của pancreatic

Tính từ

  1. Giải phẫu (thuộc) tuỵ.
    • pancreatic juicedịch tuỵ

Câu hỏi thường gặp

pancreatic nghĩa là gì?

pancreatic (tính từ) nghĩa là tuỵ.

pancreatic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pancreatic: giọng Mỹ (US) /ˌpæŋ.kɹɪˈæ.tɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.