pancreatic
US/ˌpæŋ.kɹɪˈæ.tɪk/
giọng máy của trình duyệt
pancreatic nghĩa là tuỵ.
Nghĩa của pancreatic
Tính từ
- Giải phẫu (thuộc) tuỵ.
- pancreatic juicedịch tuỵ
Câu hỏi thường gặp
pancreatic nghĩa là gì?
pancreatic (tính từ) nghĩa là tuỵ.
pancreatic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pancreatic: giọng Mỹ (US) /ˌpæŋ.kɹɪˈæ.tɪk/.