TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pandean

UK/pænˈdiːən/ US/pænˈdiːən/ giọng máy của trình duyệt

pandean nghĩa là thần đồng quê.

Nghĩa của pandean

Tính từ

  1. Thuộc Thần đồng quê.
  2. Pandean pipe (như) pan-pipe.

Dạng từ của pandean

So sánh hơnmore Pandean
So sánh nhấtmost Pandean

Câu hỏi thường gặp

pandean nghĩa là gì?

pandean (tính từ) nghĩa là thần đồng quê.

pandean phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pandean: giọng Anh (UK) /pænˈdiːən/, giọng Mỹ (US) /pænˈdiːən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.