TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pandect

UK/ˈpændɛkt/ US/ˈpænˌdɛkt/ giọng máy của trình duyệt

pandect nghĩa là bộ luật.

Nghĩa của pandect

Danh từ

  1. Sử học Bộ dân luật La mã (do hoàng đế Duýt-xti-ni-an sai soạn hồi (thế kỷ) 6).
  2. Bộ luật.

Dạng từ của pandect

Số nhiềupandects

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pandect

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

pandect nghĩa là gì?

pandect (danh từ) nghĩa là bộ luật.

pandect phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pandect: giọng Anh (UK) /ˈpændɛkt/, giọng Mỹ (US) /ˈpænˌdɛkt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.