TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pandora

UK/ˌpænˈdɔɹə/ US/ˌpænˈdɔɹə/ giọng máy của trình duyệt

pandora nghĩa là đàn banđua.

Nghĩa của pandora

Danh từ

  1. Âm nhạc Đàn banđua.

Dạng từ của pandora

Số nhiềupandoras

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pandora

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

pandora nghĩa là gì?

pandora (danh từ) nghĩa là đàn banđua.

pandora phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pandora: giọng Anh (UK) /ˌpænˈdɔɹə/, giọng Mỹ (US) /ˌpænˈdɔɹə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.