TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

panel-beater

US/ˈpæ.nᵊl.ˈbi.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

panel-beater nghĩa là thợ gò.

Nghĩa của panel-beater

Danh từ

  1. Thợ gò.

Dạng từ của panel-beater

Số nhiềupanel beaters

Câu hỏi thường gặp

panel-beater nghĩa là gì?

panel-beater (danh từ) nghĩa là thợ gò.

panel-beater phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của panel-beater: giọng Mỹ (US) /ˈpæ.nᵊl.ˈbi.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.