panel
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpænəl/
US/ˈpænəl/
giọng máy của trình duyệt
panel nghĩa là trao đổi, làm khớp vào bảng.
Nghĩa của panel
Danh từ
- Một vùng hình chữ nhật, làm tường hay hàng rào.
- Một nhóm người tụ tập để nhận định, trao đổi.
- máy tính Bảng chứa các nút và ô điều khiển.
Động từ
- Làm khớp vào bảng
Dạng từ của panel
| Số nhiều | panels |
| Ngôi thứ ba số ít | panels |
| Hiện tại phân từ (-ing) | paneling |
| Quá khứ phân từ | paneled |
| Quá khứ | paneled |
Họ từ của panel
Cụm từ, thành ngữ với panel
- panel data — Dữ liệu Panel.
Câu hỏi thường gặp
panel nghĩa là gì?
panel (danh từ, động từ) nghĩa là trao đổi, làm khớp vào bảng.
panel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của panel: giọng Anh (UK) /ˈpænəl/, giọng Mỹ (US) /ˈpænəl/.