TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

panel

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpænəl/ US/ˈpænəl/ giọng máy của trình duyệt

panel nghĩa là trao đổi, làm khớp vào bảng.

Nghĩa của panel

Danh từ

  1. Một vùng hình chữ nhật, làm tường hay hàng rào.
  2. Một nhóm người tụ tập để nhận định, trao đổi.
  3. máy tính Bảng chứa các nút và ô điều khiển.

Động từ

  1. Làm khớp vào bảng

Dạng từ của panel

Số nhiềupanels
Ngôi thứ ba số ítpanels
Hiện tại phân từ (-ing)paneling
Quá khứ phân từpaneled
Quá khứpaneled

Họ từ của panel

Cụm từ, thành ngữ với panel

  • panel data — Dữ liệu Panel.

Câu hỏi thường gặp

panel nghĩa là gì?

panel (danh từ, động từ) nghĩa là trao đổi, làm khớp vào bảng.

panel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của panel: giọng Anh (UK) /ˈpænəl/, giọng Mỹ (US) /ˈpænəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.