TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

panelling

UK/ˈpænəlɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

panelling nghĩa là gỗ để đóng ván.

Nghĩa của panelling

Danh từ

  1. Gỗ để đóng ván.

Dạng từ của panelling

Số nhiềupanellings

Câu hỏi thường gặp

panelling nghĩa là gì?

panelling (danh từ) nghĩa là gỗ để đóng ván.

panelling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của panelling: giọng Anh (UK) /ˈpænəlɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.