TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

panful

US/ˈpæn.ˌfʊl/ giọng máy của trình duyệt

panful nghĩa là xoong, chảo.

Nghĩa của panful

Danh từ

  1. Xoong (đầy), chảo (đầy).

Dạng từ của panful

Số nhiềupanfuls

Câu hỏi thường gặp

panful nghĩa là gì?

panful (danh từ) nghĩa là xoong, chảo.

panful phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của panful: giọng Mỹ (US) /ˈpæn.ˌfʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.