panful
US/ˈpæn.ˌfʊl/
giọng máy của trình duyệt
panful nghĩa là xoong, chảo.
Nghĩa của panful
Danh từ
- Xoong (đầy), chảo (đầy).
Dạng từ của panful
| Số nhiều | panfuls |
Câu hỏi thường gặp
panful nghĩa là gì?
panful (danh từ) nghĩa là xoong, chảo.
panful phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của panful: giọng Mỹ (US) /ˈpæn.ˌfʊl/.