TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Pangaea

UK/pænˈd͡ʒiː.ə/ US/pænˈd͡ʒiː.ə/ giọng máy của trình duyệt

Pangaea nghĩa là pangaea.

Nghĩa của Pangaea

Danh từ riêng

  1. Pangaea.

Câu hỏi thường gặp

Pangaea nghĩa là gì?

Pangaea (danh từ riêng) nghĩa là pangaea.

Pangaea phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Pangaea: giọng Anh (UK) /pænˈd͡ʒiː.ə/, giọng Mỹ (US) /pænˈd͡ʒiː.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.