TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pangamic

giọng máy của trình duyệt

pangamic nghĩa là hỗn giao, ngẫu giao.

Nghĩa của pangamic

Tính từ

  1. Hỗn giao; ngẫu giao.

Họ từ của pangamic

Câu hỏi thường gặp

pangamic nghĩa là gì?

pangamic (tính từ) nghĩa là hỗn giao, ngẫu giao.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.