pangamic
giọng máy của trình duyệt
pangamic nghĩa là hỗn giao, ngẫu giao.
Nghĩa của pangamic
Tính từ
- Hỗn giao; ngẫu giao.
Họ từ của pangamic
Câu hỏi thường gặp
pangamic nghĩa là gì?
pangamic (tính từ) nghĩa là hỗn giao, ngẫu giao.
pangamic nghĩa là hỗn giao, ngẫu giao.
pangamic (tính từ) nghĩa là hỗn giao, ngẫu giao.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.