panhead
giọng máy của trình duyệt
panhead nghĩa là đầu nón cụt.
Nghĩa của panhead
Danh từ
- Kỹ thuật Đầu nón cụt (bu-long, đinh tán).
Dạng từ của panhead
| Số nhiều | Panheads |
Câu hỏi thường gặp
panhead nghĩa là gì?
panhead (danh từ) nghĩa là đầu nón cụt.