panic-struck
giọng máy của trình duyệt
panic-struck nghĩa là Xem panic-stricken.
Nghĩa của panic-struck
Tính từ
- Xem panic-stricken
Dạng từ của panic-struck
| So sánh hơn | more panic-struck |
| So sánh nhất | most panic-struck |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với panic-struck
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
panic-struck nghĩa là gì?
panic-struck (tính từ) nghĩa là Xem panic-stricken.