TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

panic-struck

giọng máy của trình duyệt

panic-struck nghĩa là Xem panic-stricken.

Nghĩa của panic-struck

Tính từ

  1. Xem panic-stricken

Dạng từ của panic-struck

So sánh hơnmore panic-struck
So sánh nhấtmost panic-struck

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với panic-struck

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

panic-struck nghĩa là gì?

panic-struck (tính từ) nghĩa là Xem panic-stricken.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.