panoplied
US/ˈpæ.nə.plid/
giọng máy của trình duyệt
panoplied nghĩa là Mặc áo giáp đầy đ.
Nghĩa của panoplied
Tính từ
- Mặc áo giáp đầy đ.
Dạng từ của panoplied
| So sánh hơn | more panoplied |
| So sánh nhất | most panoplied |
Câu hỏi thường gặp
panoplied nghĩa là gì?
panoplied (tính từ) nghĩa là Mặc áo giáp đầy đ.
panoplied phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của panoplied: giọng Mỹ (US) /ˈpæ.nə.plid/.