TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

panoplied

US/ˈpæ.nə.plid/ giọng máy của trình duyệt

panoplied nghĩa là Mặc áo giáp đầy đ.

Nghĩa của panoplied

Tính từ

  1. Mặc áo giáp đầy đ.

Dạng từ của panoplied

So sánh hơnmore panoplied
So sánh nhấtmost panoplied

Câu hỏi thường gặp

panoplied nghĩa là gì?

panoplied (tính từ) nghĩa là Mặc áo giáp đầy đ.

panoplied phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của panoplied: giọng Mỹ (US) /ˈpæ.nə.plid/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.