TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

panning

UK/ˈpænɪŋ/ US/ˈpænɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

panning nghĩa là sự đãi.

Nghĩa của panning

Danh từ

  1. Sự đãi (mẫu); sự phân tích trọng lượng.

Dạng từ của panning

Số nhiềupannings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với panning

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

panning nghĩa là gì?

panning (danh từ) nghĩa là sự đãi.

panning phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của panning: giọng Anh (UK) /ˈpænɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈpænɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.