TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pantascope

giọng máy của trình duyệt

pantascope nghĩa là Xem pantoscope.

Nghĩa của pantascope

Danh từ

  1. Xem pantoscope

Câu hỏi thường gặp

pantascope nghĩa là gì?

pantascope (danh từ) nghĩa là Xem pantoscope.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.