TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pantelegraphy

giọng máy của trình duyệt

pantelegraphy nghĩa là điện báo toàn năng.

Nghĩa của pantelegraphy

Danh từ

  1. Điện báo toàn năng; sự phát điện báo ảnh.

Câu hỏi thường gặp

pantelegraphy nghĩa là gì?

pantelegraphy (danh từ) nghĩa là điện báo toàn năng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.